散帙

sàn zhì tán trật

Hán Việt: tán trật · Pinyin: sàn zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (tán) + (trật)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 打開書帙。唐.杜甫〈歸來〉詩:「開門野鼠走,散帙壁魚乾。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 打开书帙。亦借指读书。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.打开书帙。亦借指读书。

Eng

  • Cihui 散帙 ǎnzhì v.o. open a book||►See also ²sànzhì