散席

sàn xí tán tịch

Hán Việt: tán tịch · Pinyin: sàn xí

Tổng quan

kết thúc tiệc

Cấu tạo: (tán) + (tịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kết thúc tiệc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 原指聚会结束,后专指宴席结束。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.原指聚会结束,后专指宴席结束。

Eng

  • CC-CEDICT end of a banquet
  • Cihui end of a banquet