散序

sàn xù tán tự

Hán Việt: tán tự · Pinyin: sàn xù

Tổng quan

Cấu tạo: (tán) + (tự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 隋唐燕乐大曲的开始部分。散板,节奏自由,器乐独奏﹑轮奏或合奏,不歌不舞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.隋唐燕乐大曲的开始部分。散板,节奏自由,器乐独奏﹑轮奏或合奏,不歌不舞。