散度 sàn dù·tán độ Hán Việt: tán độ · Pinyin: sàn dù Tổng quan Cấu tạo: 散 (tán) + 度 (độ)Pinyinsàn dùHán Việttán độTừ loạidanhCấu tạo散 + 度 · tán + độ nghĩa thành phần: tán + độ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 độ phân kỳEngCihui divergenceTần suất từ divergenceĐứcHandedict Divergenz (S, Math) Từ liên quan Gần nghĩa度世 · 度估 · 度使 · 度假 · 度僧 · 度口 · 度命 · 度夏