散度 sàn dù · tán độ Hán Việt: tán độ · Pinyin: sàn dù Tổng quan Cấu tạo: 散 (tán) + 度 (độ)Pinyinsàn dùHán Việttán độCấu tạo散 + 度 · tán + độ nghĩa thành phần: tán + độ Nghĩa EngCihui divergence