散座

sǎn zuò tán tọa

Hán Việt: tán tọa · Pinyin: sǎn zuò

Tổng quan

chỗ ngồi lẻ (trong rạp) | hành khách không thường xuyên (trong xe kéo)

Cấu tạo: (tán) + (tọa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chỗ ngồi lẻ (trong rạp) | hành khách không thường xuyên (trong xe kéo)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓剧场中各人分坐的座位。相对包厢而言; 指临时的﹑不固定的座客。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓剧场中各人分坐的座位。相对包厢而言。 2.指临时的﹑不固定的座客。

Eng

  • CC-CEDICT single seat (in theater)|irregular passenger (in rickshaw)
  • Cihui single seat (in theater); irregular passenger (in rickshaw)