散棄 sàn qì · tán khí Hán Việt: tán khí · Pinyin: sàn qì Tổng quan Cấu tạo: 散 (tán) + 棄 (khí)Pinyinsàn qìHán Việttán khíCấu tạo散 + 棄 · tán + khí nghĩa thành phần: tán + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 四散弃置;随意弃置。Tân Hoa Tự Điển 1.四散弃置;随意弃置。