散弛 sàn chí · tán thỉ Hán Việt: tán thỉ · Pinyin: sàn chí Tổng quan Cấu tạo: 散 (tán) + 弛 (thỉ)Pinyinsàn chíHán Việttán thỉCấu tạo散 + 弛 · tán + thỉ nghĩa thành phần: tán + thỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 松弛。Tân Hoa Tự Điển 1.松弛。