散彈

sǎn dàn tán đạn

Hán Việt: tán đạn · Pinyin: sǎn dàn

Tổng quan

đạn shotgun | đạn chùm

Cấu tạo: (tán) + (đạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đạn shotgun | đạn chùm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 散淡;浪荡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.散淡;浪荡。

Eng

  • CC-CEDICT shot (for a shotgun); canister shot
  • Cihui 散彈 àndàn* n. grapeshot; pellet M:fā