散役

sàn yì tán dịch

Hán Việt: tán dịch · Pinyin: sàn yì

Tổng quan

Cấu tạo: (tán) + (dịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 没有固定职事的差役。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.没有固定职事的差役。