散徙 sàn xǐ · tán tỉ Hán Việt: tán tỉ · Pinyin: sàn xǐ Tổng quan Cấu tạo: 散 (tán) + 徙 (tỉ)Pinyinsàn xǐHán Việttán tỉCấu tạo散 + 徙 · tán + tỉ nghĩa thành phần: tán + tỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 变动不定; 谓分散迁徙到各处。Tân Hoa Tự Điển 1.变动不定。 2.谓分散迁徙到各处。