散忌 tán kị Hán Việt: tán kị Tổng quan tán kị (雜語)開山忌。達磨忌等法會之滿散。即結願之日。☸ Cấu tạo: 散 (tán) + 忌 (kị)Hán Việttán kịCấu tạo散 + 忌 · tán + kị nghĩa thành phần: tán + kị Nghĩa ViệtCihui tán kị (雜語)開山忌。達磨忌等法會之滿散。即結願之日。☸