散念

sàn niàn tán niệm

Hán Việt: tán niệm · Pinyin: sàn niàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tán) + (niệm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指思想﹑情感不专一。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指思想﹑情感不专一。