散情

sàn qíng tán tình

Hán Việt: tán tình · Pinyin: sàn qíng

Tổng quan

Cấu tạo: (tán) + (tình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓排遣郁闷之情。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓排遣郁闷之情。