散想 sàn xiǎng · tán tưởng Hán Việt: tán tưởng · Pinyin: sàn xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 散 (tán) + 想 (tưởng)Pinyinsàn xiǎngHán Việttán tưởngCấu tạo散 + 想 · tán + tưởng nghĩa thành phần: tán + tưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 舒散心怀。Tân Hoa Tự Điển 1.舒散心怀。