散懷 sàn huái · tán hoài Hán Việt: tán hoài · Pinyin: sàn huái Tổng quan Cấu tạo: 散 (tán) + 懷 (hoài)Pinyinsàn huáiHán Việttán hoàiCấu tạo散 + 懷 · tán + hoài nghĩa thành phần: tán + hoài