散戲
tán hí
Hán Việt: tán hí · Pinyin: sàn xì
Tổng quan
kết thúc buổi biểu diễn
Nghĩa
Việt
- Cihui kết thúc buổi biểu diễn
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 戏剧演出结束,观众离开剧场。
- Tân Hoa Tự Điển 1.戏剧演出结束,观众离开剧场。
Eng
- CC-CEDICT end of a show
- Cihui end of a show