散戶
tán hộ
Hán Việt: tán hộ · Pinyin: sǎn hù
Tổng quan
cá nhân (cổ đông) | nhà đầu tư nhỏ lẻ
Nghĩa
Việt
- Cihui cá nhân (cổ đông) | nhà đầu tư nhỏ lẻ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 小額投資人。如:「最近空中交易頻繁,害慘了那些散戶。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 零星小户头。
- Tân Hoa Tự Điển 1.零星小户头。
Eng
- CC-CEDICT individual (shareholder)|the small investor
- Cihui individual (shareholder); the small investor