散才
tán tài
Hán Việt: tán tài · Pinyin: sàn cái
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 平庸之才。
- Tân Hoa Tự Điển 1.平庸之才。
Eng
- Cihui 散才 ǎncái n. a scholar who disdains social conventions M:²wèi
Hán Việt: tán tài · Pinyin: sàn cái