散打

sǎn dǎ tán đả

Hán Việt: tán đả · Pinyin: sǎn dǎ

Tổng quan

võ thuật tổng hợp

Cấu tạo: (tán) + (đả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui võ thuật tổng hợp

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 体育运动项目之一。双方按照规则,利用踢、打、摔等攻防战术进行徒手搏击、对抗。

Eng

  • CC-CEDICT mixed martial arts
  • Cihui mixed martial arts

ja

  • JMdict sanda|sanshou|Chinese boxing|Chinese kickboxing