散收 sàn shōu · tán thu Hán Việt: tán thu · Pinyin: sàn shōu Tổng quan Cấu tạo: 散 (tán) + 收 (thu)Pinyinsàn shōuHán Việttán thuCấu tạo散 + 收 · tán + thu nghĩa thành phần: tán + thu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 将罪犯单独囚禁,不使混杂。Tân Hoa Tự Điển 1.将罪犯单独囚禁,不使混杂。