散敗

sàn bài tán bại

Hán Việt: tán bại · Pinyin: sàn bài

Tổng quan

Cấu tạo: (tán) + (bại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hua chạy tan nát. tán bại tán bại ☆Thua chạy tan nát.