散散停停 sàn sàn tíng tíng · tán tán đình đình Hán Việt: tán tán đình đình · Pinyin: sàn sàn tíng tíng Tổng quan Cấu tạo: 散 (tán) + 散 (tán) + 停 (đình) + 停 (đình)Pinyinsàn sàn tíng tíngHán Việttán tán đình đìnhCấu tạo散 + 散 + 停 + 停 · tán + tán + đình + đình nghĩa thành phần: tán + tán + đình + đình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 逍遥自在。Tân Hoa Tự Điển 1.逍遥自在。