散散兒 sàn sàn ér · tán tán nhi Hán Việt: tán tán nhi · Pinyin: sàn sàn ér Tổng quan Cấu tạo: 散 (tán) + 散 (tán) + 兒 (nhi)Pinyinsàn sàn érHán Việttán tán nhiCấu tạo散 + 散 + 兒 · tán + tán + nhi nghĩa thành phần: tán + tán + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。犹言散散心。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。犹言散散心。