散散步 sàn sàn bù · tán tán bộ Hán Việt: tán tán bộ · Pinyin: sàn sàn bù Tổng quan đi dạo Cấu tạo: 散 (tán) + 散 (tán) + 步 (bộ)Pinyinsàn sàn bùHán Việttán tán bộCấu tạo散 + 散 + 步 · tán + tán + bộ nghĩa thành phần: tán + tán + bộ Nghĩa ViệtCihui đi dạo