散散步

sàn sàn bù tán tán bộ

Hán Việt: tán tán bộ · Pinyin: sàn sàn bù

Tổng quan

đi dạo

Cấu tạo: (tán) + (tán) + (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đi dạo