散散的
tán tán đích
Hán Việt: tán tán đích · Pinyin: sàn sàn de
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 散懶無定。如:「他整天散散的,誰知他的生活目標是什麼!」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓无定向。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓无定向。
Hán Việt: tán tán đích · Pinyin: sàn sàn de