散散落落

sàn sàn luò luò tán tán lạc lạc

Hán Việt: tán tán lạc lạc · Pinyin: sàn sàn luò luò

Tổng quan

Cấu tạo: (tán) + (tán) + (lạc) + (lạc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不黏合的樣子。如:「這粥裡的米粒散散落落的。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容稀疏的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容稀疏的样子。

Eng

  • Cihui 散散落落 ǎnsǎnluòluò r.f. scattered about