散料 tán liêu Hán Việt: tán liêu Tổng quan Cấu tạo: 散 (tán) + 料 (liêu)Hán Việttán liêuCấu tạo散 + 料 · tán + liêu nghĩa thành phần: tán + liêu Nghĩa EngCihui 散料 ǎnliào* n. bulk cargo M:duī