散旦 sàn dàn · tán đán Hán Việt: tán đán · Pinyin: sàn dàn Tổng quan Cấu tạo: 散 (tán) + 旦 (đán)Pinyinsàn dànHán Việttán đánCấu tạo散 + 旦 · tán + đán nghĩa thành phần: tán + đán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 散诞。逍遥自在。Tân Hoa Tự Điển 1.散诞。逍遥自在。