散曹 sàn cáo · tán tào Hán Việt: tán tào · Pinyin: sàn cáo Tổng quan Cấu tạo: 散 (tán) + 曹 (tào)Pinyinsàn cáoHán Việttán tàoCấu tạo散 + 曹 · tán + tào nghĩa thành phần: tán + tào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 散官。Tân Hoa Tự Điển 1.散官。