散會
tán hội
Hán Việt: tán hội · Pinyin: sàn huì
Tổng quan
giải tán cuộc họp | dời họp | xong
Nghĩa
Việt
- Cihui giải tán cuộc họp | dời họp | xong
- Cihui tán hội tán hội ☆Buổi họp tan.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 集會完畢,各自分散離去。如:「散會之後,請值日生留下來收拾會場!」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 会议结束,参加的人离开会场。
Eng
- CC-CEDICT to disperse a meeting|to adjourn|finished
- Cihui to disperse a meeting; to adjourn; finished
ja
- JMdict adjournment