散朗

sàn lǎng tán lãng

Hán Việt: tán lãng · Pinyin: sàn lǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (tán) + (lãng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 飘逸爽朗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.飘逸爽朗。