散朝

sàn cháo tán triêu

Hán Việt: tán triêu · Pinyin: sàn cháo

Tổng quan

an buổi chầu. tán triều tán triều ☆Tan buổi chầu.

Cấu tạo: (tán) + (triêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui an buổi chầu. tán triều tán triều ☆Tan buổi chầu.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指朝见结束。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指朝见结束。