散材 sàn cái · tán tài Hán Việt: tán tài · Pinyin: sàn cái Tổng quan Cấu tạo: 散 (tán) + 材 (tài)Pinyinsàn cáiHán Việttán tàiCấu tạo散 + 材 · tán + tài nghĩa thành phần: tán + tài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 无用之木。常比喻不为世所用之人。Tân Hoa Tự Điển 1.无用之木。常比喻不为世所用之人。