散架

sǎn jià tán giá

Hán Việt: tán giá · Pinyin: sǎn jià

Tổng quan

rời ra | kiệt sức

Cấu tạo: (tán) + (giá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rời ra | kiệt sức

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指物件的骨架散开; 比喻垮台。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指物件的骨架散开。 2.比喻垮台。

Eng

  • CC-CEDICT to fall apart|exhaustion
  • Cihui to fall apart; exhaustion