散植 tán thực Hán Việt: tán thực Tổng quan Cấu tạo: 散 (tán) + 植 (thực)Hán Việttán thựcCấu tạo散 + 植 · tán + thực nghĩa thành phần: tán + thực Nghĩa EngCihui 散植 sǎnzhí n. scattered planting