散楚

sàn chǔ tán sở

Hán Việt: tán sở · Pinyin: sàn chǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tán) + (sở)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 管闲事,说闲话。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.管闲事,说闲话。