散业

tán nghiệp

Hán Việt: tán nghiệp

Tổng quan

tán nghiệp (術語)定散二業之一。散心而營之善業也。往生要集下末分別念佛為定、散、有相、無相之四業。☸

Cấu tạo: (tán) + (nghiệp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tán nghiệp (術語)定散二業之一。散心而營之善業也。往生要集下末分別念佛為定、散、有相、無相之四業。☸