散樸 sàn pǔ · tán phác Hán Việt: tán phác · Pinyin: sàn pǔ Tổng quan Cấu tạo: 散 (tán) + 樸 (phác)Pinyinsàn pǔHán Việttán phácCấu tạo散 + 樸 · tán + phác nghĩa thành phần: tán + phác