散殊 sàn shū · tán thù Hán Việt: tán thù · Pinyin: sàn shū Tổng quan Cấu tạo: 散 (tán) + 殊 (thù)Pinyinsàn shūHán Việttán thùCấu tạo散 + 殊 · tán + thù nghĩa thành phần: tán + thù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 各不相类;各有区别。Tân Hoa Tự Điển 1.各不相类;各有区别。