散氏盤

sàn shì pán tán thị bàn

Hán Việt: tán thị bàn · Pinyin: sàn shì pán

Tổng quan

Cấu tạo: (tán) + (thị) + (bàn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 西周後期散氏之盤,腹中有銘,十九行三百五十七字,記載有關散、矢兩國間和戰割地的事,為我國古銅器中著稱者,今藏於我國故宮博物院。