散民 sàn mín · tán dân Hán Việt: tán dân · Pinyin: sàn mín Tổng quan Cấu tạo: 散 (tán) + 民 (dân)Pinyinsàn mínHán Việttán dânCấu tạo散 + 民 · tán + dân nghĩa thành phần: tán + dân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 普通老百姓; 离散之民; 闲散无事之民。Tân Hoa Tự Điển 1.普通老百姓。 2.离散之民。 3.闲散无事之民。