散氣

sàn qì tán khí

Hán Việt: tán khí · Pinyin: sàn qì

Tổng quan

Cấu tạo: (tán) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指从某种原质中放散出来的气体; 出气,发泄怨愤之气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指从某种原质中放散出来的气体。 2.出气,发泄怨愤之气。

Eng

  • Cihui 散氣 ànqì v.o. <coll.> become relaxed (from stress/etc.)