散灑

sàn sǎ tán sái

Hán Việt: tán sái · Pinyin: sàn sǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (tán) + (sái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 分散洒下; 指洒水。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.分散洒下。 2.指洒水。