散流

sàn liú tán lưu

Hán Việt: tán lưu · Pinyin: sàn liú

Tổng quan

Cấu tạo: (tán) + (lưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 液体四散而流; 流散。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.液体四散而流。 2.流散。