散渙

sàn huàn tán hoán

Hán Việt: tán hoán · Pinyin: sàn huàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tán) + (hoán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容水四散而流; 引申指团体或民心涣散松懈; 分布。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容水四散而流。 2.引申指团体或民心涣散松懈。 3.分布。