散淡 sàn dàn · tán đạm Hán Việt: tán đạm · Pinyin: sàn dàn Tổng quan Cấu tạo: 散 (tán) + 淡 (đạm)Pinyinsàn dànHán Việttán đạmCấu tạo散 + 淡 · tán + đạm nghĩa thành phần: tán + đạm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"散澹"; 悠闲;逍遥自在。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"散澹"。 2.悠闲;逍遥自在。