散遊 sàn yóu · tán du Hán Việt: tán du · Pinyin: sàn yóu Tổng quan Cấu tạo: 散 (tán) + 遊 (du)Pinyinsàn yóuHán Việttán duCấu tạo散 + 遊 · tán + du nghĩa thành phần: tán + du Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"散游"; 四出交游; 到处游逛。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"散游"。 2.四出交游。 3.到处游逛。