散火

sàn huǒ tán hỏa

Hán Việt: tán hỏa · Pinyin: sàn huǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (tán) + (hỏa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 散发火光; 谓团体或组织等解散。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.散发火光。 2.谓团体或组织等解散。