散熱

sàn rè tán nhiệt

Hán Việt: tán nhiệt · Pinyin: sàn rè

Tổng quan

tản nhiệt

Cấu tạo: (tán) + (nhiệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tản nhiệt
  • Cihui tán nhiệt tán nhiệt ☆Hơi nóng ta ra. Làm tan hơi nóng.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 散發熱氣。如:「新型的機器散熱快,安全耐用。」

Eng

  • CC-CEDICT to dissipate heat
  • Cihui to dissipate heat