散煥 sàn huàn · tán hoán Hán Việt: tán hoán · Pinyin: sàn huàn Tổng quan Cấu tạo: 散 (tán) + 煥 (hoán)Pinyinsàn huànHán Việttán hoánCấu tạo散 + 煥 · tán + hoán nghĩa thành phần: tán + hoán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 光采焕发。Tân Hoa Tự Điển 1.光采焕发。